Mô tả
* Đặc điểm :
|
Model Number |
Kích thước (mm) |
|
CSTK-010 |
10mm x 20m x 0,1mm |
|
CSTK-020 |
20mm x 20m x 0,1mm |
* Đặc điểm :
|
Model Number |
Kích thước (mm) |
|
CSTK-010 |
10mm x 20m x 0,1mm |
|
CSTK-020 |
20mm x 20m x 0,1mm |